Mitsubishi Outlander 2020 Bo Sung Ban Cao Cap Nhat Gia 1058 Ty Dong
1
2
3

NGOẠI THẤT

Car6

THIẾT KẾ DYNAMIC SHIELD 

1.Mâm đúc 18” 2 tông màu

2.Đèn chiếu sáng phía trước công nghệ LED

3.Cửa sổ trời

4.Đèn hậu LED

5.Đèn LED chiếu sáng ban ngày

NỘI THẤT

Interior1

NỘI THẤT SANG TRỌNG VÀ RỘNG RÃI

1. Ghế da và ghế lái chỉnh điện

2. Khả năng gập ghế linh hoạt

3. Màn hình giải trí 7 inch

4. Cửa sổ đóng mở bằng điện

VẬN HÀNH

Car5

KHẢ NĂNG VẬN HÀNH VƯỢT MONG ĐỢI

1. Động cơ MIVEC

2. Hộp Số CVT – INVECS III

3. Hệ thống 4WD linh hoạt

4. Lẫy sang số trên vô lăng

AN TOÀN

Antoan1

KHẢ NĂNG AN TOÀN VƯỢT TRỘI

1. Khung xe RISE

2. Hệ thống 7 túi khí an toàn

3. Phanh điện tử và AUTO HOLD

4. Hệ thống phanh ABS-EBD-BA

                                       THÔNG SỐ KỸ THUẬT

OUTLANDER

825.000.000 VNĐ

OUTLANDER

950.000.000 VNĐ

OUTLANDER

1.058.000.000 VNĐ

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)4.695 x 1.810 x 1.7104.695 x 1.810 x 1.7104.695 x 1.810 x 1.710
Chiều dài cơ sở (mm)2.6702.6702.670
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm)1.540/1.5401.540/1.5401.540/1.540
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)5,35,35,3
Khoảng sáng gầm xe (mm)190190190
Trọng lượng không tải (Kg)1.5001.5351.610
Số chỗ ngồi7 người7 người7 người
ĐỘNG CƠ
Loại động cơ4B11 DOHC MIVEC4B11 DOHC MIVEC4B12 DOHC MIVEC
Dung Tích Xylanh (cc)1.9981.9982.360
Công suất cực đại (ps/rpm)145/6.000145/6.000167/6.000
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)196/4.200196/4.200222/4.100
Dung tích thùng nhiên liệu (L)636360
TRUYỀN ĐỘNG & HỆ THỐNG TREO
Hộp sốSố tự động vô cấp (CVT) INVECS IIISố tự động vô cấp (CVT) INVECS IIISố tự động vô cấp (CVT) INVECS III
Truyền độngCầu trướcCầu trướcHai cầu 4WD
Trợ lực láiTrợ lực điệnTrợ lực điệnTrợ lực điện
Hệ thống treo trướcKiểu MacPherson với thanh cân bằngKiểu MacPherson với thanh cân bằngKiểu MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sauĐa liên kết với thanh cân bằngĐa liên kết với thanh cân bằngĐa liên kết với thanh cân bằng
Lốp xe trước/sau225/55R18225/55R18225/55R18
Phanh trước/sauĐĩa thông gió/ĐĩaĐĩa thông gió/ĐĩaĐĩa thông gió/Đĩa
Mức tiêu hao nhiên liệu (L/100Km)
– Kết hợp7,27,27,7
– Trong đô thị9,79,710,3
– Ngoài đô thị5,85,86,2

(*) Mức tiêu hao nhiên liệu chứng nhận bởi Cục Đăng Kiểm Việt Nam. Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước

                                                  TRANG THIẾT BỊ

NGOẠI THẤT
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước
– Đèn chiếu xaClear HalogenLEDLED
– Đèn chiếu gầnHalogen & ProjectorLEDLED
Đèn pha điều chỉnh được độ caoTự độngTự động
Đèn LED chiếu sáng ban ngày
Cảm biến đèn pha và gạt mưa tự động
Đèn sương mù trước/sau
Hệ thống rửa đènKhông
Đèn báo phanh thứ ba
Kính chiếu hậuChỉnh điện/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và chức năng sưởiChỉnh điện/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và chức năng sưởiChỉnh điện/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và chức năng sưởi
Cửa sau đóng mở bằng điệnKhông
Tay nắm cửa ngoàiMạ crômMạ crômMạ crôm
Lưới tản nhiệtMạ crômMạ crômMạ crôm
Kính cửa màu sậm
Gạt nước kính trướcTốc độ thay đổi theo vận tốc xeTự độngTự động
Gạt nước kính sau và sưởi kính sau
Mâm đúc hợp kim18″18″18″
Anten vây cá
Giá đỡ hành lý trên mui xe
NỘI THÂT
Vô lăng bọc da
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
Điện thoại rảnh tay trên vô lăng
Hệ thống kiểm soát hành trình
Lẫy sang số trên vô lăng
Điều hòa nhiệt độ tự độngHai vùng nhiệt độHai vùng nhiệt độHai vùng nhiệt độ
Chất liệu ghếNỉ cao cấpDaDa
Ghế tài xếChỉnh tay 6 hướngChỉnh điện 10 hướngChỉnh điện 10 hướng
Hệ thống sưởi ấm hàng ghế trướcKhông
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Hàng ghế thứ ba gập 50:50
Cửa sổ trờiKhông
Tay nắm cửa trong mạ crôm
Màn hình hiển thị đa thông tin
Móc gắn ghế an toàn trẻ em
Đèn chiếu sáng hộp để đồ trung tâm
Tấm ngăn khoang hành lý
Hệ thống âm thanhBluetooth/USB/AUX/AM/FM – Apple CarPlay & Android AutoBluetooth/USB/AUX/AM/FM – Apple CarPlay & Android AutoBluetooth/USB/AUX/AM/FM – Apple CarPlay & Android Auto
Số lượng loa666
Ổ cắm điện phía sau xe
AN TOÀN
Túi khí an toànTúi khí đôi7 túi khí an toàn7 túi khí an toàn
Cơ cấu căng đai tự độngHàng ghế trướcHàng ghế trướcHàng ghế trước
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp BA
Phanh tay điện tử & chức năng giữ phanh tự động
Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Hệ thống giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)KhôngKhông
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)Không
Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh
Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm
Khoá cửa từ xa
Chức năng chống trộm
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Camera lùi
Cảm biến lùiKhông

(*) Mức tiêu hao nhiên liệu chứng nhận bởi Cục Đăng Kiểm Việt Nam. Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước

Mitsubishi Việt Hùng Số 936 Quang Trung, Hà Đông số điện thoại 0984460596 để biết thêm về trương trình khuyến mãi

album ảnh

Mitsubishi Outlander 2020 Bo Sung Ban Cao Cap Nhat Gia 1058 Ty Dong 4
Mitsubishi Outlander 2020 Bo Sung Ban Cao Cap Nhat Gia 1058 Ty Dong 5
Mitsubishi Outlander 2020 Bo Sung Ban Cao Cap Nhat Gia 1058 Ty Dong 5
Mitsubishi Outlander 2020 Bo Sung Ban Cao Cap Nhat Gia 1058 Ty Dong 1
Mitsubishi Outlander 2020 Bo Sung Ban Cao Cap Nhat Gia 1058 Ty Dong
Mitsubishi Outlander 2020 Bo Sung Ban Cao Cap Nhat Gia 1058 Ty Dong 2